Bản dịch của từ 貌寝 trong tiếng Việt

貌寝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

貌寝 (Tính từ)

mào qǐn
01

文言貌似侵入或入睡樣子亦作貌侵”,古文中用來描述外表樣子或態勢偏書面古語

1.亦作“貌侵”。

Ví dụ
02

Tướng mạo xấu xí, nhỏ bé, không nổi bật (tả vẻ ngoài kém hấp dẫn hoặc không phô trương) — Hán-Việt:(mạo)(tẩm)

2.状貌丑陋短小。或以为谓状貌不扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貌寝

mào

qǐn

Các từ liên quan

貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
貌
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㒵, 㹸, 䫉, 皃, 貇, 邈, 𧳒, 𧳓, 𧳖, 𨉍, 𨓅
Hình thái radical:
⿰,豸,皃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép