Bản dịch của từ 貌托 trong tiếng Việt
貌托
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
貌托 (Động từ)
【mào tuō】
01
Mượn danh, giả danh; nấp danh nghĩa của người khác để đạt mục đích (tương tự “giả托”)
犹假托。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貌托
mào
貌
tuō
托
Các từ liên quan
貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 㒵, 㹸, 䫉, 皃, 貇, 邈, 𧳒, 𧳓, 𧳖, 𨉍, 𨓅
- Hình thái radical:
- ⿰,豸,皃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺺
冃
㝟
貿
瑁
瞀
㧌
㒻
眊
䓮
毷
愗
貊
貀
貎
䝜
䝦
豻
貔
䝘
䝝
豿
貍
䝟
䪪
僎
蔈
鉶
盢
駇
㜚
䛟
蓼
鹙
餂
䲩
礼貌
外貌
面貌
相貌
容貌
风貌
貌似
美貌
形貌
地貌
