Bản dịch của từ 貌相 trong tiếng Việt
貌相
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
貌相 (Danh từ)
【mào xiāng】
01
Bề ngoài
相貌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
貌相 (Động từ)
【mào xiāng】
01
Đánh giá một người qua vẻ bề ngoài
看相貌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貌相
mào
貌
xiàng
相
Các từ liên quan
貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
相一
相万
相上
相下
相与
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
- Các biến thể:
- 㒵, 㹸, 䫉, 皃, 貇, 邈, 𧳒, 𧳓, 𧳖, 𨉍, 𨓅
- Hình thái radical:
- ⿰,豸,皃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺺
冃
㝟
貿
瑁
瞀
㧌
㒻
眊
䓮
毷
愗
貊
貀
貎
䝜
䝦
豻
貔
䝘
䝝
豿
貍
䝟
䪪
僎
蔈
鉶
盢
駇
㜚
䛟
蓼
鹙
餂
䲩
礼貌
外貌
面貌
相貌
容貌
风貌
貌似
美貌
形貌
地貌
