Bản dịch của từ 貌象 trong tiếng Việt

貌象

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋmaothanh huyền

貌象 (Danh từ)

mào xiàng
01

Dáng vẻ, vẻ ngoài; nét bề ngoài (cách viết khác: 貌像)

1.亦作“貌像”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngoại hình; diện mạo; hình tượng (bề ngoài, dáng vẻ)

2.形象;相貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貌象

mào

xiàng

Các từ liên quan

貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
象为
象主
象乐
象事
象人
貌
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Các biến thể:
㒵, 㹸, 䫉, 皃, 貇, 邈, 𧳒, 𧳓, 𧳖, 𨉍, 𨓅
Hình thái radical:
⿰,豸,皃
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノノ丨フ一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép