Bản dịch của từ 貏 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

〔~〕(dùng để chỉ địa hình núi dần dần trở nên bằng phẳng, như trong câu “陂池~~。” – ao đầm dần bằng phẳng)

〔~豸〕(山势)渐平,如“陂池~~。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

貏
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
𧳠, 𧳴
Hình thái radical:
⿰,豸,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丿丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép