Bản dịch của từ 貏豸 trong tiếng Việt

貏豸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇN/AN/AN/A

貏豸 (Tính từ)

bǐ zhì
01

Dáng núi nối dài, dần trở nên bằng phẳng, không gồ ghề

1.山势连延渐平貌。

Ví dụ
02

Cành cây uốn khúc, ngoằn ngoèo và vươn ra.

2.枝干盘曲伸展貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貏豸

zhì

Các từ liên quan

豸佩
豸冠
豸班
豸种
豸簪
貏
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
𧳠, 𧳴
Hình thái radical:
⿰,豸,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丿丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép