Bản dịch của từ 貏豸 trong tiếng Việt
貏豸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
貏豸 (Tính từ)
【bǐ zhì】
01
Dáng núi nối dài, dần trở nên bằng phẳng, không gồ ghề
1.山势连延渐平貌。
Ví dụ
02
Cành cây uốn khúc, ngoằn ngoèo và vươn ra.
2.枝干盘曲伸展貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貏豸
bǐ
貏
zhì
豸
Các từ liên quan
豸佩
豸冠
豸班
豸种
豸簪
