ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
貑
Bảng phân tích âm vị 貑
Jiā
〔~罴(pí)〕một loại gấu, giống như gấu trong truyện cổ tích Việt Nam, dễ nhớ vì 'gia' như 'gia đình' mà gấu cũng là loài thú lớn trong rừng.
〔~罴(pí)〕熊的一种。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép