Bản dịch của từ 貑罴 trong tiếng Việt

貑罴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

貑罴 (Danh từ)

jiā pí
01

Loài gấu (một loại gấu trong chữ Hán), tương tự '' — gấu lớn

罴。熊的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貑罴

jiā

Các từ liên quan

貑貜
罴九
罴卧
罴虎
罴褥
罴貅
貑
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,豸,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿乚一丨一一乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép