Bản dịch của từ 貔武 trong tiếng Việt

貔武

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

貔武 (Danh từ)

pí wǔ
01

貔武指貔虎古代传说中的猛兽)。在此亦因避讳将改为”,比喻勇猛的将士或勇士的称谓带有古代人名避讳的色彩)。

貔虎。唐高祖李渊之祖名虎,唐代因避讳改“虎”为“武”。比喻勇猛的将士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貔武

Các từ liên quan

貔子
貔狸
貔环
貔虎
貔貅
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
貔
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TÌ】
Các biến thể:
豼, 𤜻, 𤠞, 𧴀
Hình thái radical:
⿰,豸,𣬉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノノ丨フノ丶一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép