Bản dịch của từ 貕养 trong tiếng Việt

貕养

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

貕养 (Danh từ)

xī yǎng
01

Tên cổ của một đầm lầy/đầm ở Sơn Đông (xưa ở phía đông huyện Lai Dương), nay đã bị bồi lấp; một địa danh lịch sử địa lý

古泽薮名。在今山东省莱阳市东,后湮废。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貕养

yǎng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
貕
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿰,豸,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿丿丶丶丿乚乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép