Bản dịch của từ 貗 trong tiếng Việt
貗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
貗 (Danh từ)
【jù】
01
Con lợn rừng nhỏ, giống con lợn con nhưng là lợn rừng (nhớ như 'cự' nhỏ như heo con).
幼小的猪獾。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 䝏
- Hình thái radical:
- ⿰,豸,婁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丶丿乚丿丿丨乚一一丨乚一丨乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㠪
炬
䈮
遽
懼
窭
歫
㞫
据
䆽
鮔
锯
蔞
溇
䣚
髅
䅹
偻
耬
謱
㥪
㺏
樓
寠
貎
貇
䝝
䝢
貖
貄
䝗
貒
貉
貃
貘
貀
謶
矂
蟩
礏
夑
䒈
賾
䳖
蟗
䳛
餺
蠅
