Bản dịch của từ 貛郎 trong tiếng Việt
貛郎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huān | ㄏㄨㄢ | h | uan | thanh ngang |
貛郎 (Danh từ)
【huān láng】
01
Tên gọi thân mật (tên nhỏ) của Tống triều đại thần Vương An Thạch
宋王安石的小名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貛郎
huān
貛
láng
郎
Các từ liên quan
貛貛
郎中
- Bính âm:
- 【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
- Các biến thể:
- 貆, 獾, 䝔
- Hình thái radical:
- ⿰豸雚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 豸
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノフノノ一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚾
懁
驩
狟
酄
貆
犿
孉
讙
鵍
欢
懽
豼
豿
貄
貖
䝝
䝤
貌
豽
䝚
豺
貆
貃
醾
䲒
䪉
麠
鸃
鱤
鸉
襹
𠑮
䵱
軈
囍
