Bản dịch của từ 貜父 trong tiếng Việt

貜父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

貜父 (Danh từ)

jué fù
01

Một loài lợn rừng theo sách cổ (tên động vật cổ), tức '貑貜' (từ cổ chỉ lợn rừng/loài lợn hoang)

即貑貜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貜父

jué

Các từ liên quan

貜狙
貜猳
貜貜
父业
父严子孝
父为子隐
貜
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰豸矍
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép