Bản dịch của từ 貜狙 trong tiếng Việt

貜狙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

貜狙 (Danh từ)

jué jū
01

Loài khỉ; tức là con vượn/khỉ (từ Hán cổ, ít dùng trong hiện đại)

即猿猴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貜狙

jué

Các từ liên quan

貜父
貜猳
貜貜
狙伺
狙候
狙公
狙击
貜
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰豸矍
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフノノ丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép