Bản dịch của từ 貟 trong tiếng Việt
貟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
貟 (Danh từ)
【yuán】
01
Thành viên, người trong nhóm (nhớ đến từ 'viên' trong 'thành viên')
同“員”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 員, 贠
- Hình thái radical:
- ⿱,厶,貝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒝
猿
轅
厵
袁
沅
員
蝝
㛪
円
园
䬧
筠
雲
芸
畇
筼
縜
涢
伝
㜏
䉙
㛣
匀
惲
腪
㚺
蘊
暈
醖
员
㞌
緼
縕
運
藴
賨
賴
賣
䞃
贉
賍
贘
貼
贐
貳
贇
贃
恡
垰
𠈽
俌
峉
㖂
美
䶮
昵
屍
胃
𠉐
