Bản dịch của từ 貣丐 trong tiếng Việt

貣丐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄜˋN/AN/AN/A

貣丐 (Động từ)

tè gài
01

Mượn, xin vay (xin tạm mượn tiền hoặc vật)

求借。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貣丐

gài

Các từ liên quan

貣贷
丐乞
丐人
丐养
丐取
丐命
貣
Bính âm:
【tè】【ㄊㄜˋ】【ĐẶC】
Các biến thể:
貸, 𧴮
Hình thái radical:
⿱,弋,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép