Bản dịch của từ 貤典 trong tiếng Việt

貤典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

ㄧˊyithanh sắc

貤典 (Danh từ)

yí diǎn
01

Ân điển do triều đình ban ân; ân huệ, ân thưởng của vua triều (thuộc về nghi lễ và ban cấp quyền lợi)

指朝廷貤赠的恩典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貤典

diǎn

Các từ liên quan

貤先録后
貤封
貤庆
貤恩
貤爵
典业
典丽
典乐
貤
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
䝯, 𥅓, 𥿫, 𧷆, 𥃸
Hình thái radical:
⿰貝也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép