Bản dịch của từ 貤封 trong tiếng Việt
貤封
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
貤封 (Động từ)
【yí fēng】
01
Cổ thời: quan chức dùng tước vị của mình để tâu xin triều đình chuyển cho thân quyến hoặc bậc trưởng bối trong nhà (nghĩa là nhượng, chuyển tước cho người nhà).
旧时官员以自身所受的封爵名号呈请朝廷移授给亲族尊长。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貤封
yí
貤
fēng
封
Các từ liên quan
貤先録后
貤典
貤庆
貤恩
貤爵
封一
封三
封事
封二
封人
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 䝯, 𥅓, 𥿫, 𧷆, 𥃸
- Hình thái radical:
- ⿰貝也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃞
䄿
襼
圛
䖊
䰯
诣
蜴
䣧
疙
墿
㥷
痍
怡
蛦
珆
䤭
䩟
彜
巸
籎
颐
彵
煕
貶
賣
贇
賿
䞄
責
䝳
賬
貞
貦
賙
賈
欯
陴
部
氣
㤩
㳯
剤
豇
胲
珜
紐
悒
