Bản dịch của từ 貤庆 trong tiếng Việt
貤庆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
貤庆 (Động từ)
【yí qìng】
01
Tỏ ý mong phúc phần còn lại được lan truyền, lưu truyền phúc đức cho con cháu; bố thí/khuyên giữ phúc để hậu thế được hưởng
谓馀福流衍并延及后世。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貤庆
yí
貤
qìng
庆
Các từ liên quan
貤先録后
貤典
貤封
貤恩
貤爵
庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 䝯, 𥅓, 𥿫, 𧷆, 𥃸
- Hình thái radical:
- ⿰貝也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃞
䄿
襼
圛
䖊
䰯
诣
蜴
䣧
疙
墿
㥷
痍
怡
蛦
珆
䤭
䩟
彜
巸
籎
颐
彵
煕
貶
賣
贇
賿
䞄
責
䝳
賬
貞
貦
賙
賈
欯
陴
部
氣
㤩
㳯
剤
豇
胲
珜
紐
悒
