Bản dịch của từ 貤缪 trong tiếng Việt
貤缪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
貤缪 (Động từ)
【yí miù】
01
Lỗi lầm, sai sót (古书用语,亦作“貤谬”) — chỉ sự sai trái, không chính xác
1.亦作“貤谬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lặp lại hoặc tăng cường sai lầm (làm cho lỗi thêm nghiêm trọng); ăn theo sai sót
2.增益其缪误;重复其缪误。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貤缪
yí
貤
móu
缪
Các từ liên quan
貤先録后
貤典
貤封
貤庆
貤恩
缪丑
缪书
缪乱
缪传
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 䝯, 𥅓, 𥿫, 𧷆, 𥃸
- Hình thái radical:
- ⿰貝也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃞
䄿
襼
圛
䖊
䰯
诣
蜴
䣧
疙
墿
㥷
痍
怡
蛦
珆
䤭
䩟
彜
巸
籎
颐
彵
煕
貶
賣
贇
賿
䞄
責
䝳
賬
貞
貦
賙
賈
欯
陴
部
氣
㤩
㳯
剤
豇
胲
珜
紐
悒
