Bản dịch của từ 貤赠 trong tiếng Việt
貤赠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
貤赠 (Động từ)
【yí zèng】
01
Trình các tước vị hoặc tư cách hiến tế của bản thân, vợ và gia đình ra trước tòa và yêu cầu chuyển giao những tước vị, phẩm chất hiến tế này cho tổ tiên (để hưởng hoặc nhận lễ vật dâng lên tổ tiên).
谓将本身和妻室封诰呈请朝廷移赠给先人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 貤赠
yí
貤
zèng
赠
Các từ liên quan
貤先録后
貤典
貤封
貤庆
貤恩
赠与
赠与税
赠予
赠佩
赠傩
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 䝯, 𥅓, 𥿫, 𧷆, 𥃸
- Hình thái radical:
- ⿰貝也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃞
䄿
襼
圛
䖊
䰯
诣
蜴
䣧
疙
墿
㥷
痍
怡
蛦
珆
䤭
䩟
彜
巸
籎
颐
彵
煕
貶
賣
贇
賿
䞄
責
䝳
賬
貞
貦
賙
賈
欯
陴
部
氣
㤩
㳯
剤
豇
胲
珜
紐
悒
