Bản dịch của từ 貧 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

pín
01

Xem chữ “” (bần cùng, nghèo khó, thiếu thốn)

见“贫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

貧
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Các biến thể:
贫, 𡧋
Hình thái radical:
⿱,分,貝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép