Bản dịch của từ 貨 trong tiếng Việt
貨

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
貨 (Danh từ)
Tài sản, tiền bạc, ngọc ngà, vải vóc tổng hợp (như kho báu trong nhà)
財物,金錢珠玉布帛的總稱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hàng hóa, vật phẩm dùng trong kinh tế hoặc đáp ứng nhu cầu kinh tế
貨物,具有經濟用途或者能滿足經濟上的某種需要的東西。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiền tệ, đồng tiền dùng trong giao dịch
錢幣
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Hình thanh: từ bộ Bối và âm Hoá; nghĩa gốc: tài vật)
(形聲。從貝,化聲。本義:財物)
Danh xưng miệt thị người (thường dùng trong lời chửi hoặc đùa cợt)
對人的貶稱(多爲詈語或玩笑語)。
貨 (Động từ)
Mua, tậu (hành động mua hàng)
購買。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hối lộ, đưa tiền để mua chuộc
賄賂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mua vào, bán ra (hành động trao đổi hàng hóa)
買進,賣出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOÁ】
- Các biến thể:
- 化, 货, 𣱷, 𧴦, 𧵰, 𧷴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,貝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
