Bản dịch của từ 貪 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

(Tính từ)

tān
01

Tham lam, không biết đủ

貪婪。多欲而不知滿足

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Hình thanh) Chữ ghép từ bộ BỐI (tiền của) và âm thanh, nghĩa gốc là tham lam tiền tài

(形聲。從貝,今聲。从「貝」,與財物有關。本義:貪財)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tham lam, ham muốn vật chất

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tìm kiếm, truy cầu (cùng nghĩa với )

求。同「探」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tham ô, tham nhũng

貪污

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

貪
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,今,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép