Bản dịch của từ 貱 trong tiếng Việt
貱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
貱 (Động từ)
【bì】
01
Dùng vật để luân chuyển trao cho người khác (như bánh xe quay vòng chuyển đồ)
以物辗转给人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lợi ích, làm tăng thêm (giúp tăng trưởng, thêm vào)
益,增加。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
