Bản dịch của từ 貶 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇbianthanh hỏi

(Tính từ)

biǎn
01

Giảm bớt, hao tổn (như tiền bạc, sắc đẹp); nhớ đến câu 'biện bớt tiền trong túi' để dễ nhớ

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giáng chức và đày đi nơi xa (thường dùng trong quan trường xưa)

特指降職並外放;貶謫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đánh giá thấp, chê bai (đối lập với 'bào' là khen ngợi)

給予低的評價。與「褒」相對

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nhét vào trong túi hoặc khe hở (như 'biện tiền trong eo')

掖;塞進。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(Hình thanh. Từ , âm . Nghĩa gốc: giảm bớt, hao tổn)

(形聲。从貝,乏聲。本義:減少;減損)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Khiêm tốn, tự hạ mình, rút lui (như 'biện huỉ' 謙退, rút lui khiêm nhường)

抑退;謙退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Hạ cấp, giáng chức (nhớ câu 'biện xuống hạng' để dễ liên tưởng)

降級

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

貶
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỆN】
Các biến thể:
乏, 贬, 𡬯, 𦥕, 𦥘, 𦥧, 𧴷, 𧸘
Hình thái radical:
⿰,貝,乏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép