Bản dịch của từ 貶 trong tiếng Việt
貶

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎn | ㄅㄧㄢˇ | b | ian | thanh hỏi |
貶 (Tính từ)
Giảm bớt, hao tổn (như tiền bạc, sắc đẹp); nhớ đến câu 'biện bớt tiền trong túi' để dễ nhớ
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giáng chức và đày đi nơi xa (thường dùng trong quan trường xưa)
特指降職並外放;貶謫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đánh giá thấp, chê bai (đối lập với 'bào' 褒 là khen ngợi)
給予低的評價。與「褒」相對
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhét vào trong túi hoặc khe hở (như 'biện tiền trong eo')
掖;塞進。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Hình thanh. Từ 貝, âm 乏. Nghĩa gốc: giảm bớt, hao tổn)
(形聲。从貝,乏聲。本義:減少;減損)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khiêm tốn, tự hạ mình, rút lui (như 'biện huỉ' 謙退, rút lui khiêm nhường)
抑退;謙退。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hạ cấp, giáng chức (nhớ câu 'biện xuống hạng' để dễ liên tưởng)
降級
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 乏, 贬, 𡬯, 𦥕, 𦥘, 𦥧, 𧴷, 𧸘
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,乏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶ノ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
