Bản dịch của từ 貹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shèng
01

Tài sản, của cải tích trữ như tiền bạc, vàng bạc (giúp dễ nhớ: 'thặng' giống 'thặng dư' là dư thừa của cải).

财富。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

貹
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẶNG】
Hình thái radical:
⿰,貝,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép