Bản dịch của từ 貺 trong tiếng Việt
貺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
貺 (Động từ)
【kuàng】
01
Xem chữ '贶' (cho, ban tặng, như món quà quý)
见“贶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
- Các biến thể:
- 贶, 𣍦, 𧵦, 𧵮
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,兄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丨乚一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懬
旷
岲
壙
昿
砿
爌
圹
鋛
鑛
框
矿
貥
貿
贃
賘
賅
賉
貽
賶
質
賠
賌
賴
㒽
喧
溁
傲
䛊
䤟
猨
幉
惰
棖
𠁌
𠓴
