Bản dịch của từ 費 trong tiếng Việt
費

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
費 (Danh từ)
Chi phí, tiền phải trả cho việc gì đó (như tiền điện, tiền nước). Nhớ câu: “Phí tiền” là tiền phải tiêu.
花費錢財。《説文•貝部》:“費撤財用也。”《論語•堯曰》:“君子惠而不費。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sự tiêu hao, hao tổn (như hao phí sức lực).
消耗;损耗。《廣雅•釋言》:“費,損也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chi phí dùng cho việc gì, khoản tiền dùng để chi trả.
財用;費用。《墨子•貴義》:“吾取飾車食馬之費與繡衣之財以畜士。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lời nói rườm rà, dài dòng không cần thiết (như lời nói phí phạm).
言辭煩瑣。《禮記•表記》:“其君子尊仁畏義,恥費輕實,忠而不犯,義而順,文而静,寬而有辨。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sáng bóng, lấp lánh (như ánh sáng phí trắng).
光亮貌。《楚辭•招魂》:“晋制犀比,費白日些。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên một địa danh xưa ở Trung Quốc (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên riêng).
古地名。春秋時魯大夫費庈父食邑,在今山東省魚台縣西南。《左傳•隱公元年》:“費伯帥師城郎。”
Họ Phí trong tiếng Việt (giúp nhớ bằng cách liên hệ với họ người Việt).
姓。《集韻•未韻》:“費,姓也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
