Bản dịch của từ 貼 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiē

ㄊㄧㄝtiethanh ngang

(Động từ)

tiē
01

(Chữ hình thanh, nghĩa gốc là cầm cố đồ vật lấy tiền)

(形聲。從貝,佔聲。本義:典當)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cầm cố, thế chấp (như cầm đồ, thế chấp tài sản để vay tiền)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bù đắp, trợ cấp (giúp bù vào khoản thiếu hụt)

貼補。補償,補益。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Dán, dính vào (như dán giấy, dán tem)

粘附;附着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Gần gũi, sát bên, kề cận (như thân thiết, gần gũi)

切近,挨近

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Không được phép vào (trong thi cử, bị loại khỏi kỳ thi)

不準入場。科舉考試中,考生犯規被用藍筆書其姓名、事故,貼出場門之外,不準入試。當時習慣簡稱“貼”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

tiē
01

Tiền trợ cấp, khoản bù đắp (như tiền trợ cấp nhà ở, trợ cấp gạo)

補償費。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tâm điểm, trung tâm mục tiêu (như điểm trúng đích trong bắn cung)

靶心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

貼
Bính âm:
【tiē】【ㄊㄧㄝ】【THIẾP】
Các biến thể:
占, 贴
Hình thái radical:
⿰,貝,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép