Bản dịch của từ 賂 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Xem chữ “” (hối lộ, biếu quà) để dễ nhớ: cũng mang nghĩa hối lộ, tặng quà nhằm mục đích riêng.

见“赂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

賂
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
赂, 𧸚, 賂
Hình thái radical:
⿰,貝,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép