Bản dịch của từ 賄 trong tiếng Việt
賄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
賄 (Danh từ)
【huì】
01
Xem chữ '贿' (hối lộ, tiền hối lộ) – tiền hoặc của cải dùng để mua chuộc người khác
见“贿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 贿, 𧶅
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,有
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
會
彚
䩈
讳
繢
㞧
潰
檜
靧
浍
殨
詯
䞅
貺
賷
貝
䞋
資
贈
賥
贗
䞎
䝲
賚
猺
煞
楪
筶
跤
摁
褃
𠒨
颔
㮑
酫
䤡
