Bản dịch của từ 賚 trong tiếng Việt
賚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | l | ai | thanh huyền |
賚 (Danh từ)
【lài】
01
(形聲。从貝,來聲。本義:賞賜) - (Hình thanh: từ chữ 貝, âm đọc là 來. Nghĩa gốc: thưởng cho, ban phát)
(形聲。从貝,來聲。本義:賞賜)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thưởng, ban cho (như trong các câu thơ cổ, ví dụ: ban thưởng lớn, ban cho người hiền)
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tặng, cho, biếu (dùng trong các trường hợp tặng quà, giúp đỡ)
贈送。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
- Các biến thể:
- 勑, 赉, 𧶘, 𧶛, 𧷖
- Hình thái radical:
- ⿱,來,貝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノ丶丨ノ丶丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娕
赖
誺
睞
瀬
癩
䚅
㠣
㸊
䲚
藾
賴
賺
賯
贐
贁
贌
䝹
賵
贙
貹
䝱
䝲
賃
橗
㙪
覣
賡
镆
蕘
䅲
䕅
誷
璊
趣
鋃
