Bản dịch của từ 賜 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Xem chữ “” (tức là ban tặng, ban cho ân huệ như vua ban)

见“赐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

賜
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
Các biến thể:
睗, 赐, 𧶽
Hình thái radical:
⿰,貝,易
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶丨フ一一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép