Bản dịch của từ 賝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

(Danh từ)

chēn
01

Đá quý

(宝石)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

賝
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
琛, 𧷉, 𫎩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶丶フノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép