Bản dịch của từ 賝宝 trong tiếng Việt

賝宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

賝宝 (Danh từ)

chēn bǎo
01

Của cải, tài sản quý giá

财宝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 賝宝

chēn

bǎo

Các từ liên quan

賝贡
賝赂
賝赆
宝业
宝中铁路
宝书
賝
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
琛, 𧷉, 𫎩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶丶フノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép