Bản dịch của từ 賝贡 trong tiếng Việt

賝贡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

賝贡 (Danh từ)

chēn gòng
01

Của tiến dâng, vật quý giá hoặc tài sản được gửi lên như lễ vật hoặc quà tặng cho người có quyền thế

谓宝物财货的进贡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 賝贡

chēn

gòng

Các từ liên quan

賝宝
賝赂
賝赆
贡举
賝
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
琛, 𧷉, 𫎩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶丶フノ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép