ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
賝贡
Bảng phân tích âm vị 賝
Chēn
Của tiến dâng, vật quý giá hoặc tài sản được gửi lên như lễ vật hoặc quà tặng cho người có quyền thế
谓宝物财货的进贡。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chēn
賝
gòng
贡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép