Bản dịch của từ 賞 trong tiếng Việt
賞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎng | ㄕㄤˇ | sh | ang | thanh hỏi |
賞 (Động từ)
(形聲) Từ 貝 (vật báu) và 尚 (âm thanh), nghĩa gốc là trao tặng, ban thưởng (như tiền thưởng, quà thưởng)
(形聲。从貝,尚聲。本義:賞賜;獎給)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ban thưởng, trao phần thưởng cho người có công (như thưởng công, thưởng đất)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thưởng thức, ngắm nhìn, cảm nhận vẻ đẹp (như thưởng thức văn thơ, thưởng trăng)
玩賞;欣賞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khen ngợi, tán dương, ca ngợi (như khen thưởng, tán thưởng)
稱頌,讚揚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tôn trọng, quý trọng (như thưởng nhân tài, trọng thưởng)
通「尚」。尊重
Từ tiếng Việt gần nghĩa
賞 (Danh từ)
Phần thưởng, vật được ban tặng (như tiền thưởng, quà thưởng)
賜予或獎給的東西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đơn vị đo diện tích đất (tương đương khoảng 1/100 héc-ta)
量詞。計量土地面積的單位。也作「晌」。後作「垧」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
- Các biến thể:
- 赏, 𧶜
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,貝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
