Bản dịch của từ 賡 trong tiếng Việt
賡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēng | ㄍㄥ | g | eng | thanh ngang |
賡 (Động từ)
【gēng】
01
(Hình thanh) Gốc nghĩa: liên tục, tiếp nối như dòng tiền (貝) và âm '庚' chỉ cách đọc, giúp nhớ dễ dàng.
(形聲。从貝,庚聲。本義:連續,繼續)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếp tục, liên tục như dòng sông không ngừng chảy, dễ nhớ qua các từ ghép như '賡揚' (tiếp tục), '賡載' (liên tiếp), '賡詠' (liên tiếp ca hát).
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đáp lại, hưởng ứng như khi bạn bè cùng nhau đối đáp thơ ca, vui vẻ và hào hứng, ví dụ '賡和' (hòa ca), '賡歌' (hát đáp), '賡酬' (đáp lại bằng thơ).
酬答、應和
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bồi thường, trả lại như trả nợ, dễ nhớ qua từ '賡本' (bồi hoàn vốn).
通“庚”。賠償
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
