Bản dịch của từ 賢 trong tiếng Việt
賢

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
賢 (Tính từ)
(Hình thanh: bộ Bối liên quan đến tài sản, nghĩa gốc là nhiều của cải)
(形聲。从貝,與財富有關。本義:多財)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Có đức hạnh, nhiều tài năng (như người hiền tài, hiền nhân)
有德行;多才能
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lời gọi kính trọng dành cho người cùng hoặc nhỏ tuổi (như hiền đệ, hiền muội)
對人的敬稱
Tốt đẹp, lành (như hiền thê, hiền hậu)
良,美善
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vất vả, gian nan (như công việc hiền khó)
艱難;勞苦
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
賢 (Danh từ)
Người có tài đức, nhân tài (như hiền nhân, tiền hiền)
有才德的人;人才
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tài năng và đức hạnh của con người
人的賢能
Từ tiếng Trung trái nghĩa
賢 (Động từ)
Vượt trội, hơn hẳn (như hiền hơn, hiền hơn người)
勝過,超過
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tôn trọng, đề cao (như hiền hiền dĩ sắc)
尊重;崇尚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
- Các biến thể:
- 䝨, 孯, 臤, 贒, 贤, 𠤕, 𧷙
- Hình thái radical:
- ⿱,臤,貝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フフ丶丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
