Bản dịch của từ 賦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “” (phú) - nghĩa rộng gồm thuế, ban tặng, quân đội, lan tỏa

见“赋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

賦
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚ】
Các biến thể:
䝾, 赋, 𧵐, 𧶣, 𧷲
Hình thái radical:
⿰,貝,武
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép