Bản dịch của từ 賨钱 trong tiếng Việt
賨钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | c | ong | thanh sắc |
賨钱 (Danh từ)
【cóng qián】
01
Tiền thuế mà các dân tộc thiểu số ở phía tây nam Trung Quốc phải nộp trong thời kỳ nhà Tần và nhà Hán.
秦汉时西南一些少数民族作为赋税交纳的钱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 賨钱
cóng
賨
qián
钱
Các từ liên quan
賨布
賨幏
賨旅
賨货
钱丬鱼
钱串
钱串子
