Bản dịch của từ 賩 trong tiếng Việt
賩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
賩 (Danh từ)
【cóng】
01
Tên gọi loại thuế mà các dân tộc thiểu số ở Tứ Xuyên, Hồ Nam thời xưa phải nộp (giống như 'thuế tòng' dễ nhớ).
中国古代四川、湖南等地少数民族对所交赋税的称谓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một dân tộc thiểu số ở Tứ Xuyên, Hồ Nam thời Tần, Hán (nhớ như 'dân tộc tòng' thời cổ).
中国秦、汉时四川、湖南等地的一种少数民族。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên địa danh cổ ở phía đông bắc huyện Qu, tỉnh Tứ Xuyên ngày nay (địa danh tòng vùng Qu).
古地名,在今中国四川省渠县东北。
Ví dụ
