Bản dịch của từ 賫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Đưa tặng, trao gửi (như trong câu chuyện vua Tề gửi vàng tặng người)

同“齎”。《字彙補•貝部》:“賫,俗齎字。”《戰國策•齊策四》:“齊王聞之君臣恐懼,遣太傅賫黃金千斤,文車二駟,服劍一,封書謝孟嘗君。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

賫
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỲ】
Các biến thể:
赍, 齎
Hình thái radical:
⿳,⿻,十,从,冖,貝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép