ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
賫
Bảng phân tích âm vị 賫
Jī
Đưa tặng, trao gửi (như trong câu chuyện vua Tề gửi vàng tặng người)
同“齎”。《字彙補•貝部》:“賫,俗齎字。”《戰國策•齊策四》:“齊王聞之君臣恐懼,遣太傅賫黃金千斤,文車二駟,服劍一,封書謝孟嘗君。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép