Bản dịch của từ 賮仪 trong tiếng Việt
賮仪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
賮仪 (Danh từ)
【jìn yí】
01
Tiền hoặc phẩm vật biếu tặng khi tiễn biệt, thường cho người đưa đám hoặc người nhà người quá cố (quà chia buồn/tiền lễ)
送行时赠别的财物。。喻世明言.卷四十.沈小霞相会出师表:「怜小霞母子扶柩远归,也有送勘合的,也有赠赙金的。也有馈赆仪的。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 賮仪
jìn
賮
yí
仪
