Bản dịch của từ 賮仪 trong tiếng Việt

賮仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

賮仪 (Danh từ)

jìn yí
01

Tiền hoặc phẩm vật biếu tặng khi tiễn biệt, thường cho người đưa đám hoặc người nhà người quá cố (quà chia buồn/tiền lễ)

送行时赠别的财物。。喻世明言.卷四十.沈小霞相会出师表:「怜小霞母子扶柩远归,也有送勘合的,也有赠赙金的。也有馈赆仪的。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 賮仪

jìn

賮
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẪN】
Các biến thể:
贐, 𧷇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨一丶丶丶丶丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép