Bản dịch của từ 賯 trong tiếng Việt
賯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
賯 (Danh từ)
【xiōng】
01
Hàng hóa, vật phẩm để buôn bán (nhớ câu: 'Hùng mạnh với hàng hóa')
货。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HÙNG】
- Các biến thể:
- 𧵣
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,㝁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丿乚丨乚一一乚乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胷
汹
訩
匂
兇
詾
恟
匈
胸
兄
芎
忷
琘
暋
姄
渂
珉
罠
崏
鍲
缗
緍
砇
㟩
販
貟
䝼
䝪
貣
貭
賂
貢
貺
贙
賿
䝭
澞
輼
㽃
薠
鮁
齓
赝
鞖
䩡
鴟
餤
㜼
