Bản dịch của từ 賵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

fèng
01

Xem chữ “” (món quà, biếu tặng) – dễ nhớ như tặng quà phụng sự người thân.

见“赗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

賵
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
赗, 𠙒
Hình thái radical:
⿰,貝,冒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép