Bản dịch của từ 賹化 trong tiếng Việt

賹化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

賹化 (Danh từ)

ài huà
01

Tiền kim loại cổ đại của nước Tề, được đúc trong thời kỳ chiến quốc.

战国后期齐国所铸的一种环钱。大约在襄王击退燕军复国后开始铸造。以“賹”名钱,示钱之贵重。化,通“货”。继賹化后,齐国还铸賹四化﹑賹六化钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 賹化

huà

Các từ liên quan

化为泡影
賹
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,貝,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丶丿一丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép