Bản dịch của từ 賺 trong tiếng Việt
賺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuàn | ㄗㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
賺 (Động từ)
【zuàn】
01
Kiếm tiền, lời lãi (như câu 'kiếm tiền dễ như ăn kẹo')
均见“赚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zuàn】【ㄗㄨㄢˋ】【TOÁN】
- Các biến thể:
- 赚, 𧶲, 𧸖
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,兼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譔
传
赚
饌
蒃
篆
馔
堟
瑑
襈
䤄
灷
钻
篹
攥
䤸
揝
賒
䞇
䞅
贁
購
賮
䝪
貝
贆
䝷
贙
賋
鞝
鎇
薱
蟓
䏆
鮩
鍊
儲
䩪
檕
嶻
鲾
