Bản dịch của từ 賽 trong tiếng Việt
賽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sài | ㄙㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
賽 (Động từ)
【sài】
01
Thi đấu, tranh tài, so tài (như trong các cuộc thi, cuộc đua)
比勝負,比好壞,競爭:比~。競~。~場。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vượt trội hơn, hơn hẳn (một cách rõ ràng)
勝似,比得過:一個~一個,都不一般。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Giống như, tương tự (như thật)
好似,比得上:簡直~真的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Hoạt động tín ngưỡng cổ xưa để tạ ơn thần linh (lễ hội, nghi lễ)
舊時祭祀酬報神恩的迷信活動:~神。~會。~社。
Ví dụ
